隆服 lóng fú · long phục Hán Việt: long phục · Pinyin: lóng fú Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 服 (phục)Pinyinlóng fúHán Việtlong phụcCấu tạo隆 + 服 · long + phục nghĩa thành phần: long + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最重的孝服。Tân Hoa Tự Điển 1.最重的孝服。