隆望 lóng wàng · long vọng Hán Việt: long vọng · Pinyin: lóng wàng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 望 (vọng)Pinyinlóng wàngHán Việtlong vọngCấu tạo隆 + 望 · long + vọng nghĩa thành phần: long + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 享有极高的声望。Tân Hoa Tự Điển 1.享有极高的声望。