隆殺 lóng shā · long sát Hán Việt: long sát · Pinyin: lóng shā Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 殺 (sát)Pinyinlóng shāHán Việtlong sátCấu tạo隆 + 殺 · long + sát nghĩa thành phần: long + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尊卑﹑厚薄﹑高下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尊卑﹑厚薄﹑高下。