隆極

lóng jí long cực

Hán Việt: long cực · Pinyin: lóng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至高的地位。多指君位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至高的地位。多指君位。

Eng

  • Cihui 隆極 lóngjí n. <wr.> apogee of grandeur