隆林

lóng lín long lâm

Hán Việt: long lâm · Pinyin: lóng lín

Tổng quan

see 隆林各族自治縣|隆林各族自治县[Long2 lin2 Ge4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (long) + (lâm)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 隆林各族自治縣|隆林各族自治县[Long2 lin2 Ge4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 隆林各族自治縣|隆林各族自治县