隆棟

lóng dòng long đống

Hán Việt: long đống · Pinyin: lóng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大的梁栋; 比喻栋梁之才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大的梁栋。 2.比喻栋梁之才。