隆極
long cực
Hán Việt: long cực · Pinyin: lóng jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 至高的地位。《後漢書.卷一○.皇后紀下.贊曰》:「身當隆極,族漸河潤。」《晉書.卷六二.劉琨傳》:「庶以克復聖主、掃蕩讎恥,豈可猥當隆極?」
Eng
- Cihui 隆極 lóngjí n. <wr.> apogee of grandeur
Hán Việt: long cực · Pinyin: lóng jí