隆永

lóng yǒng long vĩnh

Hán Việt: long vĩnh · Pinyin: lóng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昌盛而久长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昌盛而久长。