隆污 long ô Hán Việt: long ô Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 污 (ô)Hán Việtlong ôCấu tạo隆 + 污 · long + ô nghĩa thành phần: long + ô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻世道盛衰或政治興替。語本《禮記.檀弓上》:「道隆則從而隆,道汙則從而汙。」也作「隆窳」。