隆深 lóng shēn · long thâm Hán Việt: long thâm · Pinyin: lóng shēn Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 深 (thâm)Pinyinlóng shēnHán Việtlong thâmCấu tạo隆 + 深 · long + thâm nghĩa thành phần: long + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.深厚。