隆渥

lóng wò long ác

Hán Việt: long ác · Pinyin: lóng wò

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (ác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隆厚。《新唐書.卷一○○.楊恭仁傳》:「參預朝政,親遇隆渥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优厚。