隆準

lóng zhǔn long chuẩn

Hán Việt: long chuẩn · Pinyin: lóng zhǔn

Tổng quan

sống mũi cao: mũi lõ

Cấu tạo: (long) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống mũi cao: mũi lõ
  • Cihui sống mũi cao; mũi lõ。高鼻梁兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高鼻。《史記.卷八.高祖本紀》:「高祖為人,隆準而龍顏。」唐.杜甫〈哀王孫〉詩:「高帝子孫盡隆準,龍種自與常人殊。」也稱為「隆鼻」。

Eng

  • Cihui 隆準 óngzhǔn n. <wr.> prominent nose