隆物 lóng wù · long vật Hán Việt: long vật · Pinyin: lóng wù Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 物 (vật)Pinyinlóng wùHán Việtlong vậtCấu tạo隆 + 物 · long + vật nghĩa thành phần: long + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天帝赐予智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天帝赐予智慧。