隆率 lóng lǜ · long suất Hán Việt: long suất · Pinyin: lóng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 率 (suất)Pinyinlóng lǜHán Việtlong suấtCấu tạo隆 + 率 · long + suất nghĩa thành phần: long + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 努力地做出表率。Tân Hoa Tự Điển 1.努力地做出表率。