隆益 lóng yì · long ích Hán Việt: long ích · Pinyin: lóng yì Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 益 (ích)Pinyinlóng yìHán Việtlong íchCấu tạo隆 + 益 · long + ích nghĩa thành phần: long + ích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓建树。Tân Hoa Tự Điển 1.谓建树。