隆禮 lóng lǐ · long lễ Hán Việt: long lễ · Pinyin: lóng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 禮 (lễ)Pinyinlóng lǐHán Việtlong lễCấu tạo隆 + 禮 · long + lễ nghĩa thành phần: long + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊崇礼法; 以隆重的礼节相待。Tân Hoa Tự Điển 1.尊崇礼法。 2.以隆重的礼节相待。