隆窮

lóng qióng long cùng

Hán Việt: long cùng · Pinyin: lóng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸貌﹔隆起貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌﹔隆起貌。