隆窯 lóng yáo · long diêu Hán Việt: long diêu · Pinyin: lóng yáo Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 窯 (diêu)Pinyinlóng yáoHán Việtlong diêuCấu tạo隆 + 窯 · long + diêu nghĩa thành phần: long + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即隆庆窑。Tân Hoa Tự Điển 1.即隆庆窑。