隆窳

lóng yǔ long dũ

Hán Việt: long dũ · Pinyin: lóng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (dũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興隆衰敗。《三國志.卷四二.蜀書.郤正傳》:「道有隆窳,物有興廢。」也作「隆汙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隆起与凹陷。引申为盛衰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隆起与凹陷。引申为盛衰。