隆線

long tuyến

Hán Việt: long tuyến

Tổng quan

xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ

Cấu tạo: (long) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ