隆興

lóng xīng long hưng

Hán Việt: long hưng · Pinyin: lóng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (hưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.昌隆興盛。《後漢書.卷一五.來歙傳》:「今陛下聖德隆興,臣願得奉威命。」《文選.韋曜.博弈論》:「故能隆興周道,垂名億載。」 2.宋孝宗的年號(西元1163~1164)。

Eng

  • Cihui 隆興 óngxīng s.v. flourishing; prosperous