隆行 lóng xíng · long hành Hán Việt: long hành · Pinyin: lóng xíng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 行 (hành)Pinyinlóng xíngHán Việtlong hànhCấu tạo隆 + 行 · long + hành nghĩa thành phần: long + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛行。Tân Hoa Tự Điển 1.盛行。