隆親 lóng qīn · long thân Hán Việt: long thân · Pinyin: lóng qīn Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 親 (thân)Pinyinlóng qīnHán Việtlong thânCấu tạo隆 + 親 · long + thân nghĩa thành phần: long + thân