隆象 lóng xiàng · long tượng Hán Việt: long tượng · Pinyin: lóng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 象 (tượng)Pinyinlóng xiàngHán Việtlong tượngCấu tạo隆 + 象 · long + tượng nghĩa thành phần: long + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指下雨的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指下雨的征兆。