隆貴

lóng guì long quý

Hán Việt: long quý · Pinyin: lóng guì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊貴。《史記.卷一二二.酷吏傳.張湯傳》:「湯嘗病,天子至自視病,其隆貴如此。」

Eng

  • Cihui 隆貴 óngguì s.v. 1. <wr.> very noble; lofty in position 2. sumptuous (way of life)