隆貴
long quý
Hán Việt: long quý · Pinyin: lóng guì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尊贵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尊贵。
Eng
- Cihui 隆貴 óngguì s.v. 1. <wr.> very noble; lofty in position 2. sumptuous (way of life)
Hán Việt: long quý · Pinyin: lóng guì