隆运

long vận

Hán Việt: long vận

Tổng quan

ự xoay vần tốt đẹp trong cuộc đời Vận tốt. long vận long vận ☆Sự xoay vần tốt đẹp trong cuộc đời Vận tốt.

Cấu tạo: (long) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ự xoay vần tốt đẹp trong cuộc đời Vận tốt. long vận long vận ☆Sự xoay vần tốt đẹp trong cuộc đời Vận tốt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好運。如:「他目前正值隆運當頭,凡事得心應手。」

ja

  • JMdict prosperity|good fortune