隆邈 lóng miǎo · long mạc Hán Việt: long mạc · Pinyin: lóng miǎo Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 邈 (mạc)Pinyinlóng miǎoHán Việtlong mạcCấu tạo隆 + 邈 · long + mạc nghĩa thành phần: long + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛而久远。Tân Hoa Tự Điển 1.兴盛而久远。