隆長 lóng zhǎng · long trường Hán Việt: long trường · Pinyin: lóng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 長 (trường)Pinyinlóng zhǎngHán Việtlong trườngCấu tạo隆 + 長 · long + trường nghĩa thành phần: long + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大而久长; 高而长。Tân Hoa Tự Điển 1.大而久长。 2.高而长。