隆顏 lóng yán · long nhan Hán Việt: long nhan · Pinyin: lóng yán Tổng quan Cấu tạo: 隆 (long) + 顏 (nhan)Pinyinlóng yánHán Việtlong nhanCấu tạo隆 + 顏 · long + nhan nghĩa thành phần: long + nhan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天子的容顏。元.王惲〈西池幸遇〉詩:「射殿風清已午間,曳裙挾策拜隆顏。」