隆鼻

lóng bí long tị

Hán Việt: long tị · Pinyin: lóng bí

Tổng quan

ống mũi cao. long tị long tị ☆Sống mũi cao.

Cấu tạo: (long) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống mũi cao. long tị long tị ☆Sống mũi cao.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.高鼻。《淮南子.墬形》:「其人兌形小頭,隆鼻大口。」也稱為「隆準」。 2.一種將鼻梁增高,以改善先天或後天所引起的鼻梁扁平或彎曲現象的外科手術。

Eng

  • Cihui 隆鼻 óngbí* v.o. make a flat nose long and high by means of plastic surgery