隈蔚 wēi wèi · ôi úy Hán Việt: ôi úy · Pinyin: wēi wèi Tổng quan Cấu tạo: 隈 (ôi) + 蔚 (úy)Pinyinwēi wèiHán Việtôi úyCấu tạo隈 + 蔚 · ôi + úy nghĩa thành phần: ôi + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山势曲折﹐林木茂密貌。Tân Hoa Tự Điển 1.山势曲折﹐林木茂密貌。