隊醫 duì yī · đội y Hán Việt: đội y · Pinyin: duì yī Tổng quan Cấu tạo: 隊 (đội) + 醫 (y)Pinyinduì yīHán Việtđội yCấu tạo隊 + 醫 · đội + y nghĩa thành phần: đội + y Nghĩa EngCihui 隊醫 uìyī n. <sport> team doctor M:ge/¹míng/²wèi