队1.

Tổng quan

oàn người, nhóm người có tổ chức. Chẳng hạn Cầu đội (đội bóng, đội banh) — Các âm khác là Toại, Truỵ. Xem các âm này.

Cấu tạo: (đội) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui oàn người, nhóm người có tổ chức. Chẳng hạn Cầu đội (đội bóng, đội banh) — Các âm khác là Toại, Truỵ. Xem các âm này.