隍堑 hoàng tiệm Hán Việt: hoàng tiệm Tổng quan Cấu tạo: 隍 (hoàng) + 堑 (tiệm)Hán Việthoàng tiệmCấu tạo隍 + 堑 · hoàng + tiệm nghĩa thành phần: hoàng + tiệm