隱學 yǐn xué · ẩn học Hán Việt: ẩn học · Pinyin: yǐn xué Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 學 (học)Pinyinyǐn xuéHán Việtẩn họcCấu tạo隱 + 學 · ẩn + học nghĩa thành phần: ẩn + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居读书; 隐居的学者; 冷僻之学。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居读书。 2.隐居的学者。 3.冷僻之学。