隱嶙 yǐn lín · ẩn lân Hán Việt: ẩn lân · Pinyin: yǐn lín Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 嶙 (lân)Pinyinyǐn línHán Việtẩn lânCấu tạo隱 + 嶙 · ẩn + lân nghĩa thành phần: ẩn + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔地而起。突兀貌。Tân Hoa Tự Điển 1.拔地而起。突兀貌。