隐微粒现象

ẩn vi lạp hiện tượng

Hán Việt: ẩn vi lạp hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 微 (vi) + 粒 (lạp) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 现象述句