現象述句

hiện tượng thuật cú

Hán Việt: hiện tượng thuật cú

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tượng) + (thuật) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現象述句 iànxiàng shùjù n. <lg.> phenomenal statement