隱武

yǐn wǔ ẩn võ

Hán Việt: ẩn võ · Pinyin: yǐn wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偃息武备。隐﹐通"偃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偃息武备。隐﹐通"偃"。