隱符

yǐn fú ẩn phù

Hán Việt: ẩn phù · Pinyin: yǐn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道教的符咒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道教的符咒。