隱言 yǐn yán · ẩn ngôn Hán Việt: ẩn ngôn · Pinyin: yǐn yán Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 言 (ngôn)Pinyinyǐn yánHán Việtẩn ngônCấu tạo隱 + 言 · ẩn + ngôn nghĩa thành phần: ẩn + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷僻的语句; 隐而不言。Tân Hoa Tự Điển 1.冷僻的语句。 2.隐而不言。