隱諷

yǐn fěng ẩn phúng

Hán Việt: ẩn phúng · Pinyin: yǐn fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用暗示性的语言加以劝告或指责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用暗示性的语言加以劝告或指责。