隱詘

yǐn qū ẩn truất

Hán Việt: ẩn truất · Pinyin: yǐn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冤屈。诎﹐通"屈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冤屈。诎﹐通"屈"。