隱閔 yǐn mǐn · ẩn mẫn Hán Việt: ẩn mẫn · Pinyin: yǐn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 閔 (mẫn)Pinyinyǐn mǐnHán Việtẩn mẫnCấu tạo隱 + 閔 · ẩn + mẫn nghĩa thành phần: ẩn + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐忍着忧伤。闵﹐通"悯"; 谓无形迹。Tân Hoa Tự Điển 1.隐忍着忧伤。闵﹐通"悯"。 2.谓无形迹。