隐隐耾耾 yǐn yǐn hóng hóng Pinyin: yǐn yǐn hóng hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。多形容雷声。 Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 耾 + 耾Pinyinyǐn yǐn hóng hóngCấu tạo隱 + 隱 + 耾 + 耾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容雷声。 Từ liên quan Gần nghĩa隐隐绰绰 · 隐隐约约 · 隐隐作痛 · 隐隐展展 · 隐隐桓桓 · 隐隐糊糊 · 隐隐藏藏 · 隐隐讽讽