隱隱軫軫

yǐn yǐn zhěn zhěn ẩn ẩn chẩn chẩn

Hán Việt: ẩn ẩn chẩn chẩn · Pinyin: yǐn yǐn zhěn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + (chẩn) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车马相连貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车马相连貌。