隐2. Tổng quan ựa vào; tựa vào — Một âm khác là Ẩn. Cấu tạo: 隐 (ẩn) + 2 + .Cấu tạo隐 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ựa vào; tựa vào — Một âm khác là Ẩn.