隘隘 ài ài · ải ải Hán Việt: ải ải · Pinyin: ài ài Tổng quan Cấu tạo: 隘 (ải) + 隘 (ải)Pinyinài àiHán Việtải ảiCấu tạo隘 + 隘 · ải + ải nghĩa thành phần: ải + ải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。燕鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。燕鸣声。