隘1. Tổng quan ùng như chữ Ách 阨. Một âm khác là Ải. Cấu tạo: 隘 (ải) + 1 + .Cấu tạo隘 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ùng như chữ Ách 阨. Một âm khác là Ải.